| Đá Hoàng Kim |
100 |
100 |
| Tinh Thạch Cấp 1 |
100 |
100 |
| Tinh Thạch Cấp 2 |
250 |
100 |
| Tinh Thạch Cấp 3 |
600 |
100 |
| Hắc Thần Linh Thạch |
500 |
100 |
| Búa Vàng (mở rộng rương 3) |
500 |
50 |
| Kim Nguyên Bảo (nguyên liệu mở rộng rương) |
50 |
50 |
| Bôn Tiêu Mã Bài |
2000 |
4 |
| Phiên Vũ Mã Bài |
4000 |
4 |
| Mảnh Vô Danh Giới Chỉ |
2000 |
10 |
| Mảnh Vô Danh Chỉ Hoàn |
2000 |
10 |
| Mũ Định Quốc |
2500 |
4 |
| Áo Định Quốc |
2500 |
4 |
| Đai Định Quốc |
1200 |
4 |
| Giày Định Quốc |
1800 |
4 |
| Bao Tay Định Quốc |
1200 |
4 |
| Dây chuyền An Bang |
3000 |
2 |
| Nhẫn An Bang |
2000 |
4 |
| Ngọc Bội An Bang |
2000 |
2 |
| Mặt na Thuộc Tính ( hạn sử dụng 1 tuần) |
50 |
50 |