| NPC | Ghi chú |
|---|---|
|
|
|
| Danh sách các vật phẩm | ||
|---|---|---|
| Tên trang bị/vật phẩm | Giá(điểm sự kiện)/ 1 món | Tổng số lượng |
| Bí Phổ 120 (tự chọn) | 1200 | 60 |
| Bôn Tiêu Mã Bài | 4000 | 4 |
| Phi Vân Mã Bài | 1500 | 10 |
| Kim Nguyên Bảo (nguyên liệu mở rộng rương) | 50 | 50 |
| Mũ Định Quốc | 2500 | 4 |
| Áo Định Quốc | 2500 | 4 |
| Đai Định Quốc | 1200 | 4 |
| Giày Định Quốc | 1800 | 4 |
| Bao Tay Định Quốc | 1200 | 4 |
| Dây chuyền An Bang | 3000 | 2 |
| Nhẫn An Bang | 2000 | 4 |
| Ngọc Bội An Bang | 2000 | 2 |
| Áo Hiệp Cốt | 800 | 20 |
| Nhẫn Hiệp Cốt | 200 | 20 |
| Ngọc Bội Hiệp Cốt | 600 | 20 |
| Dây Chuyền Hiệp Cốt | 200 | 20 |
| Áo Nhu Tình | 800 | 20 |
| Nhẫn Nhu Tình | 200 | 20 |
| Ngọc Nhu Tình | 600 | 20 |
| Dây Nhu Tình | 200 | 20 |
| Ngoại Trang Bi Mão | 50 | 20 |
| Ngoại Trang Tơ Bào | 60 | 20 |
| Mặt na Thuộc Tính ( hạn sử dụng 1 tuần) | 50 | 50 |